Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khoan dung" (1)

khoan dung
phát
Tiếng Anh Tính từtolerant
Từ vựng của tôi
Thầy giáo rất khoan dung.
The teacher is tolerant.

swap_horiz Từ liên quan "khoan dung" (1)

sự khoan dung
phát
Tiếng Anh Danh từpardon, forgiveness
Từ vựng của tôi
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
He treats others with tolerance.

format_quote Cụm từ "khoan dung" (2)

Thầy giáo rất khoan dung.
The teacher is tolerant.
Anh ấy đối xử với sự khoan dung.
He treats others with tolerance.